rén bước

rén bước

Cậu bé rén bước đến gần tổ chim, sợ chim mẹ bay đi.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Đi nhẹ nhàng, thận trọng: "rén bước" chỉ hành động di chuyển một cách rất nhẹ nhàng, cẩn thận, thường để tránh gây ra tiếng động hoặc sự chú ý.
    • Đi bằng đầu ngón chân, đi nhón chân: "rén bước" cũng có thể mô tả cách đi bằng đầu ngón chân, thường để giảm tiếng động khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Đêm khuya, ấy rén bước ra khỏi phòng để không đánh thức ai. (Vào đêm khuya, ấy bước đi nhẹ nhàng ra khỏi phòng để không đánh thức bất kỳ ai.)
    • Cậu rén bước đến gần tổ chim, sợ chim mẹ bay đi. (Cậu bước đi thận trọng đến gần tổ chim, sợ chim mẹ sẽ bay mất.)
    • Trong thư viện, mọi người đều rén bước nói thầm. (Trong thư viện, mọi người đều bước đi nhẹ nhàng nói chuyện thì thầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rén bước lui ra": nhẹ nhàng, thận trọng lùi ra.

    • Sau khi đặt món quà xuống, anh ấy rén bước lui ra khỏi phòng. (Sau khi đặt món quà xuống, anh ấy nhẹ nhàng lùi ra khỏi phòng.)
  • "rén bước theo sau": đi nhẹ nhàng theo phía sau.

    • Để quan sát thú rừng, các nhà nghiên cứu phải rén bước theo sau chúng. (Để quan sát thú rừng, các nhà nghiên cứu phải bước đi thận trọng theo sau chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rón rén (tính từ/trạng từ): diễn tả động tác nhẹ nhàng, thận trọng, thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động như "đi", "bước".

    • rón rén mở cửa. ( mở cửa một cách rất nhẹ nhàng, thận trọng.)
  • Nhón chân (động từ): đứng hoặc đi bằng đầu ngón chân.

    • ấy nhón chân với lấy quyển sách trên giá cao. ( ấy đứng bằng đầu ngón chân để với lấy quyển sách trên giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi nhẹ: đi một cách nhẹ nhàng.
  • Đi khẽ: đi một cách kín đáo, không gây tiếng động.
  • Lén bước: bước đi một cách lén lút, giấu giếm (thường mang sắc thái muốn giấu giếm hơn tôn trọng sự yên tĩnh).
Từ trái nghĩa
  • Lò cò: nhảy lò cò, di chuyển ồn ào.
  • Dậm chân: giậm chân mạnh xuống đất, tạo tiếng động.
  • Đi ầm ầm: đi rất nhanh mạnh, gây nhiều tiếng động.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Rón rén như mèo dẫm phải phân": Thành ngữ này von sự cẩn thận, nhẹ nhàng thái quá, phần lố bịch.
    • Sao cậu lại rén bước, rón rén như mèo dẫm phải phân thế? (Sao cậu lại bước đi nhẹ nhàng, cẩn thận quá mức như vậy?)